Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36K-256.87 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 88A-819.01 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 24A-316.23 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 82A-159.12 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 48A-261.34 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 29K-398.82 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 72A-855.87 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 36C-567.07 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 38A-699.62 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 60K-653.78 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-851.13 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 20A-906.10 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 88C-319.80 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 61C-633.07 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 51N-063.05 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 20A-872.23 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 47A-838.03 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 72A-869.57 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 70A-585.13 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 29K-462.20 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 47A-865.32 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 81A-468.07 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81B-029.27 | - | Gia Lai | Xe Khách | - |
| 77B-038.97 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 29K-441.43 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 71D-006.87 | - | Bến Tre | Xe tải van | - |
| 36C-567.72 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 98A-900.61 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 36K-248.91 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 34A-959.73 | - | Hải Dương | Xe Con | - |