Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 85A-148.25 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 93C-203.35 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 34A-934.18 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 30M-274.11 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 34A-946.95 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 36K-250.11 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 99A-871.44 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 86A-333.17 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 61K-592.33 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-535.16 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 63A-329.44 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 26A-246.83 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 72A-880.33 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 99A-873.36 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 74A-283.08 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 20A-896.65 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 47A-841.18 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 77A-369.00 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 62A-471.58 | - | Long An | Xe Con | - |
| 65A-525.29 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 51M-206.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 61C-625.33 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 65C-276.33 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 28A-264.15 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 34C-438.77 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 22A-277.85 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 79A-594.22 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 60K-643.11 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 37K-525.83 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 34A-962.67 | - | Hải Dương | Xe Con | - |