Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60K-701.87 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51M-130.46 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 60K-631.49 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51M-206.10 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 49C-384.13 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 70A-611.40 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 37C-588.37 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 30M-239.90 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 98C-391.87 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 27B-017.21 | - | Điện Biên | Xe Khách | - |
| 36K-249.47 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 60K-675.43 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 20A-904.76 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14C-464.76 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 20C-317.87 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 51N-060.30 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 37K-557.13 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 81C-290.78 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 66A-312.91 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 12C-141.06 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 51N-117.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-035.28 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 34A-970.29 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 47A-847.38 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 14C-459.16 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 47A-825.06 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 30M-062.52 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-948.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-937.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-125.59 | - | Hà Nội | Xe Con | - |