Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47B-044.25 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | - |
| 79A-583.43 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 61K-589.78 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 30M-388.07 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 89A-565.23 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 37K-488.81 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 34A-938.40 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 37K-559.74 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 43A-979.64 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-955.40 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 49A-765.05 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 98A-896.04 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 36C-568.23 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 19A-718.64 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-718.01 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 29K-398.72 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51M-306.76 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-078.13 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 98A-861.13 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 43A-955.52 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 75D-012.48 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 49A-765.62 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 34A-935.03 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 72A-852.81 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 62A-486.20 | - | Long An | Xe Con | - |
| 38A-695.51 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 72D-016.04 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe tải van | - |
| 81A-475.40 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 34A-974.31 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 30M-234.30 | - | Hà Nội | Xe Con | - |