Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 25B-008.50 | - | Lai Châu | Xe Khách | - |
| 88C-323.10 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 19A-730.64 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 63D-015.37 | - | Tiền Giang | Xe tải van | - |
| 23D-009.87 | - | Hà Giang | Xe tải van | - |
| 49A-746.53 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 62C-219.46 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 99C-336.62 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 17D-015.70 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 25D-008.57 | - | Lai Châu | Xe tải van | - |
| 69A-169.30 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 81C-290.46 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 37K-502.70 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-535.05 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 86B-026.24 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 99A-895.64 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 83C-135.72 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 12A-265.37 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 30M-225.78 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 17B-031.63 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 36C-573.83 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 38D-023.83 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | - |
| 20A-889.95 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 28A-259.85 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 98C-385.15 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 88B-022.06 | - | Vĩnh Phúc | Xe Khách | - |
| 15K-471.56 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 30M-352.58 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 19C-266.50 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 62D-015.26 | - | Long An | Xe tải van | - |