Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47C-407.56 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 79A-570.56 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 93A-512.29 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 37C-580.96 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37K-498.56 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 30M-240.16 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29D-626.44 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 51M-093.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-193.36 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 76D-014.96 | - | Quảng Ngãi | Xe tải van | - |
| 36K-254.29 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 30M-373.06 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-451.44 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 22C-114.25 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 71A-221.19 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 37K-554.22 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 78D-009.35 | - | Phú Yên | Xe tải van | - |
| 27D-007.11 | - | Điện Biên | Xe tải van | - |
| 63A-331.00 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 72C-275.33 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 47C-405.33 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 24C-165.63 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 99B-031.06 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |
| 77A-357.44 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 79A-580.83 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 43A-964.58 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 20A-880.36 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 21D-010.22 | - | Yên Bái | Xe tải van | - |
| 64D-007.36 | - | Vĩnh Long | Xe tải van | - |
| 12A-271.58 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |