Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 63A-330.11 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 79A-591.36 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 85D-007.29 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 51E-347.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 19C-266.16 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 68A-372.98 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 72A-851.00 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 60D-025.00 | - | Đồng Nai | Xe tải van | - |
| 34A-953.11 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 89D-023.06 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 73B-019.59 | - | Quảng Bình | Xe Khách | - |
| 14C-453.38 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 26B-020.25 | - | Sơn La | Xe Khách | - |
| 81A-472.11 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 93A-508.11 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 81A-453.96 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 14K-031.55 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 86B-027.19 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 34A-921.33 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 20A-861.77 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 37K-563.44 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 68C-182.33 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 61B-047.35 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 68D-007.11 | - | Kiên Giang | Xe tải van | - |
| 24C-169.65 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 49D-017.11 | - | Lâm Đồng | Xe tải van | - |
| 38A-695.77 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 34A-935.29 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 60K-619.30 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-696.24 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |