Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 22C-117.73 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 48A-257.92 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 30M-138.47 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 74A-282.17 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 51N-129.84 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 85A-148.72 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 51M-190.48 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 88A-820.70 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 43A-964.61 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 18A-512.52 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 47C-416.50 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 65A-532.94 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 30M-314.12 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 64B-020.41 | - | Vĩnh Long | Xe Khách | - |
| 47A-826.81 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 14C-465.05 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 67B-030.94 | - | An Giang | Xe Khách | - |
| 30M-395.03 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 90A-291.46 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 61C-627.03 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 51M-166.54 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 22C-114.93 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 36C-581.97 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 77C-263.07 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 30M-232.65 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-999.52 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 17A-508.95 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 79A-580.38 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 51N-093.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 29K-365.09 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |