Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51N-085.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-039.46 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 27A-135.08 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 63D-013.26 | - | Tiền Giang | Xe tải van | - |
| 89D-024.13 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 38C-247.56 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 98C-380.15 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 82B-023.24 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |
| 89C-360.11 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 51N-117.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 15K-450.50 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 51L-982.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 14K-046.22 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 51M-078.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 24C-167.11 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 74A-282.15 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 60K-671.22 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 22A-272.55 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 25D-007.33 | - | Lai Châu | Xe tải van | - |
| 34A-976.44 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 12C-140.06 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 65C-252.00 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 17A-495.15 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 90A-291.63 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 60K-667.33 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 86A-323.56 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 30M-147.22 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 19D-020.29 | - | Phú Thọ | Xe tải van | - |
| 30M-349.83 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 99A-861.65 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |