Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
71B-024.33 - Bến Tre Xe Khách -
20A-886.11 - Thái Nguyên Xe Con -
30M-417.44 - Hà Nội Xe Con -
38C-246.00 - Hà Tĩnh Xe Tải -
29D-630.77 - Hà Nội Xe tải van -
43A-975.33 - Đà Nẵng Xe Con -
98A-881.51 - Bắc Giang Xe Con -
51L-926.81 - Hồ Chí Minh Xe Con -
30M-228.04 - Hà Nội Xe Con -
23A-166.78 - Hà Giang Xe Con -
30M-353.01 - Hà Nội Xe Con -
51M-162.94 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
78A-222.60 - Phú Yên Xe Con -
94A-113.51 - Bạc Liêu Xe Con -
29K-392.12 - Hà Nội Xe Tải -
29B-661.78 - Hà Nội Xe Khách -
90A-292.78 - Hà Nam Xe Con -
49C-393.12 - Lâm Đồng Xe Tải -
60K-635.82 - Đồng Nai Xe Con -
61C-641.07 - Bình Dương Xe Tải -
37C-567.20 - Nghệ An Xe Tải -
68A-368.80 - Kiên Giang Xe Con -
61C-613.57 - Bình Dương Xe Tải -
34A-971.91 - Hải Dương Xe Con -
63A-332.27 - Tiền Giang Xe Con -
70A-596.07 - Tây Ninh Xe Con -
28A-262.97 - Hòa Bình Xe Con -
15K-481.93 - Hải Phòng Xe Con -
51L-958.97 - Hồ Chí Minh Xe Con -
36C-551.40 - Thanh Hóa Xe Tải -