Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 84C-128.01 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 36C-578.23 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37K-508.73 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 51N-013.67 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51B-713.10 | - | Hồ Chí Minh | Xe Khách | - |
| 27B-015.71 | - | Điện Biên | Xe Khách | - |
| 29D-639.37 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 51M-251.04 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51L-965.17 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 70C-217.32 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 36K-258.67 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 92B-040.32 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 37K-489.20 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 64C-138.93 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 30M-054.27 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15C-481.91 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 51N-055.90 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 34A-929.34 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 71A-216.03 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 30M-420.76 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 82B-020.97 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |
| 61K-542.97 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 49A-759.16 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 15C-497.38 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 60C-765.36 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 51E-349.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 89C-349.83 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 86B-025.16 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 43B-064.59 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | - |
| 51M-253.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |