Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 24B-021.83 | - | Lào Cai | Xe Khách | - |
| 82B-020.35 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |
| 51L-902.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 81C-291.16 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 18A-511.58 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 66C-184.00 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 68C-183.28 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 67C-197.44 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 60B-077.65 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |
| 15K-472.33 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 51N-065.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 92A-442.00 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 30M-091.44 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 89C-347.96 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 18A-491.22 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 51N-041.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 94B-017.25 | - | Bạc Liêu | Xe Khách | - |
| 37K-531.95 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 88C-312.95 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 92A-445.25 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 93A-509.77 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 26D-013.44 | - | Sơn La | Xe tải van | - |
| 22A-282.11 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22A-273.55 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 89B-027.55 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 36K-304.22 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 43B-064.77 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | - |
| 89A-550.11 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 37C-594.65 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 51L-920.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |