Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 93C-208.00 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 60C-757.55 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 30M-408.11 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29B-661.09 | - | Hà Nội | Xe Khách | - |
| 19C-272.00 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 61D-026.11 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 30M-107.55 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 73D-011.10 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |
| 29K-457.55 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 30M-214.22 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-054.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 70A-612.87 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 82A-158.87 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 89A-561.34 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 61K-568.24 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 14A-996.61 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 60K-629.23 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 67C-195.67 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 64D-006.60 | - | Vĩnh Long | Xe tải van | - |
| 36K-298.37 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 27A-128.93 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 51N-028.60 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 72A-879.21 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 30M-418.62 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 60K-658.31 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51L-918.64 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-098.62 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-958.21 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 38A-711.50 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 20A-879.82 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |