Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 38A-679.43 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 51M-089.60 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 60K-691.02 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 61K-553.57 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 88A-815.64 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 61K-581.31 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 20A-905.21 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 37K-546.60 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 26D-017.40 | - | Sơn La | Xe tải van | - |
| 61K-521.24 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 43A-972.13 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 77A-368.48 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 51M-092.84 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 19C-267.94 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 88A-802.07 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 15K-449.54 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 11A-138.03 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 30M-116.24 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 25B-010.64 | - | Lai Châu | Xe Khách | - |
| 99A-893.60 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 60K-690.71 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 21B-016.48 | - | Yên Bái | Xe Khách | - |
| 67A-341.04 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 14K-005.21 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 86D-009.12 | - | Bình Thuận | Xe tải van | - |
| 74C-149.78 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 94A-112.51 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 37K-520.37 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37C-589.37 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 61C-637.42 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |