Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 43A-975.11 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 72C-282.16 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 62A-482.98 | - | Long An | Xe Con | - |
| 30M-230.22 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 36C-579.77 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 99C-342.33 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 79D-013.11 | - | Khánh Hòa | Xe tải van | - |
| 30M-065.44 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-197.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 49A-763.28 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 88D-022.16 | - | Vĩnh Phúc | Xe tải van | - |
| 51M-254.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 98A-867.55 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-753.55 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 98C-376.06 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 29K-405.22 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 27C-075.44 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 15K-508.77 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 93C-203.77 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 38D-020.63 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | - |
| 47A-816.20 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 38A-689.45 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 67A-338.24 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 61K-598.73 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 30M-193.30 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-129.84 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 72A-879.48 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 30M-183.93 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 78A-221.32 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 61K-551.97 | - | Bình Dương | Xe Con | - |