Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37C-595.57 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 78A-218.01 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 60K-649.42 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 61K-586.64 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 89B-027.27 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 89A-566.97 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 77A-365.31 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 60C-791.37 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 19A-719.07 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 99A-879.45 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 49C-395.21 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 51E-344.42 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 34C-447.40 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 29K-380.47 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 61K-571.10 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 93D-007.46 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 88A-788.24 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 72A-847.54 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 18A-492.47 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 24A-315.57 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 30M-406.84 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 84B-020.01 | - | Trà Vinh | Xe Khách | - |
| 29K-420.32 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 70A-615.45 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 74A-284.05 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 36K-303.45 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 18A-506.72 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 63D-014.78 | - | Tiền Giang | Xe tải van | - |
| 29K-441.45 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51M-092.76 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |