Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 49C-388.48 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 34A-954.61 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 98D-021.01 | - | Bắc Giang | Xe tải van | - |
| 97B-016.62 | - | Bắc Kạn | Xe Khách | - |
| 30M-048.62 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 64A-205.48 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 73C-196.29 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 14K-040.25 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 35A-484.37 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 19A-749.25 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 84A-148.80 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 30M-416.38 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 37K-552.58 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 51N-131.51 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 15K-501.29 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 68A-374.43 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 88A-815.27 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-872.85 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 79A-574.83 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 11B-014.91 | - | Cao Bằng | Xe Khách | - |
| 90D-011.35 | - | Hà Nam | Xe tải van | - |
| 37K-482.85 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 79B-047.08 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 47D-022.01 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | - |
| 21D-007.65 | - | Yên Bái | Xe tải van | - |
| 34A-972.95 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 37K-574.00 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 85A-148.22 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 62D-016.00 | - | Long An | Xe tải van | - |
| 34A-948.08 | - | Hải Dương | Xe Con | - |