Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20B-036.95 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | - |
| 24A-323.95 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 35A-482.11 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 61K-544.19 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 99A-880.33 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 20A-867.06 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 99A-880.44 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 74A-279.33 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 51B-714.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Khách | - |
| 18A-494.55 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 82A-164.61 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 51B-716.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Khách | - |
| 61C-628.00 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-621.36 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 15K-471.22 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 19C-273.44 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 98A-901.29 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 99A-871.77 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 61K-552.06 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 98A-884.55 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 74A-281.65 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 18A-492.56 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 62A-480.33 | - | Long An | Xe Con | - |
| 34A-947.33 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 75A-391.22 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 79A-572.44 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 99A-887.44 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 94B-017.29 | - | Bạc Liêu | Xe Khách | - |
| 67A-332.77 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 23B-013.35 | - | Hà Giang | Xe Khách | - |