Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 72A-873.42 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 34A-952.90 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 95A-138.50 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 30M-322.81 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-419.52 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-367.15 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 86C-210.61 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 21D-009.83 | - | Yên Bái | Xe tải van | - |
| 51M-062.52 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51N-021.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-117.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 61D-023.56 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 30M-122.93 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 68A-370.06 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 60C-767.59 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 47C-413.95 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 51B-714.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Khách | - |
| 51M-174.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51L-939.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 74B-017.44 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |
| 51M-231.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 29K-417.77 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51L-916.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-973.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 47A-830.35 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 65C-273.16 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 65A-526.77 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 67A-339.44 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 43A-974.22 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 30M-150.09 | - | Hà Nội | Xe Con | - |