Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 43A-965.12 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 20A-879.12 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 43A-969.61 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 49C-393.61 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 24A-318.05 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 30M-282.80 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 36C-563.70 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 90A-299.04 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 98A-912.30 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 51M-073.05 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 72A-872.21 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 61K-577.51 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 72C-272.84 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 11D-010.61 | - | Cao Bằng | Xe tải van | - |
| 61C-613.02 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 38A-693.12 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 29K-461.92 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 71C-134.02 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 36K-231.05 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 20C-314.64 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 23C-091.32 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 23B-012.71 | - | Hà Giang | Xe Khách | - |
| 88C-309.97 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 19A-746.03 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 74C-148.67 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 95D-025.12 | - | Hậu Giang | Xe tải van | - |
| 43A-973.17 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 49A-769.23 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 60C-771.12 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 51M-052.78 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |