Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15D-052.82 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 70A-591.67 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 79C-233.82 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 95D-026.13 | - | Hậu Giang | Xe tải van | - |
| 98A-877.23 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 65B-025.73 | - | Cần Thơ | Xe Khách | - |
| 43A-973.93 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 78D-007.13 | - | Phú Yên | Xe tải van | - |
| 92B-038.97 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 98A-863.32 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 29K-463.37 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 24B-020.13 | - | Lào Cai | Xe Khách | - |
| 81B-031.64 | - | Gia Lai | Xe Khách | - |
| 14D-031.94 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | - |
| 51M-173.90 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 37C-595.93 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 21B-016.56 | - | Yên Bái | Xe Khách | - |
| 43A-973.56 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 89A-563.26 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17B-029.65 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 37K-498.74 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37B-047.45 | - | Nghệ An | Xe Khách | - |
| 98C-383.06 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 51M-134.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-267.55 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 65D-014.00 | - | Cần Thơ | Xe tải van | - |
| 25C-062.15 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 37K-504.55 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 29K-374.77 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-448.33 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |