Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 81C-285.00 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 37K-572.15 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 51N-147.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-094.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 77A-370.11 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 84D-005.25 | - | Trà Vinh | Xe tải van | - |
| 15K-469.22 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 78A-225.26 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 11A-140.77 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 37C-595.58 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 72C-272.18 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 21B-014.22 | - | Yên Bái | Xe Khách | - |
| 29K-429.11 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 19C-263.64 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 47C-410.56 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 49C-397.33 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 60C-790.56 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 37K-521.33 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 30M-251.44 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 94C-085.11 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |
| 15K-471.06 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89C-357.33 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 37K-547.48 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 17A-499.44 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 61K-548.26 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 29B-659.28 | - | Hà Nội | Xe Khách | - |
| 98C-393.22 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 49A-771.16 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 70C-214.38 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 60C-794.33 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |