Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-252.58 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 20C-317.56 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 43A-959.92 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 36C-562.34 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 30M-381.50 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 34A-955.23 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 99A-868.07 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-963.78 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 29K-351.92 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 61K-555.40 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 79A-569.50 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 90A-293.43 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 95A-142.34 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 34A-953.67 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 61K-556.90 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 99A-853.43 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 51M-223.01 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51N-039.37 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 81C-288.12 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 23B-011.13 | - | Hà Giang | Xe Khách | - |
| 43A-966.21 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-942.04 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 51N-011.34 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 72A-859.20 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 34A-935.48 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 37K-486.21 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 98C-389.23 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 51M-212.05 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 60C-766.93 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60K-646.78 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |