Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34A-953.87 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 29K-354.53 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 72C-269.40 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 70A-593.21 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 30M-321.17 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 62C-221.90 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 77A-358.02 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 51M-299.49 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 34A-924.05 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 79B-045.75 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 25D-007.17 | - | Lai Châu | Xe tải van | - |
| 72A-881.90 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 94A-111.21 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 47C-407.46 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 18A-494.23 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 81A-464.81 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 73D-009.41 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |
| 98C-386.50 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 72A-863.81 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 86C-210.03 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 92D-014.74 | - | Quảng Nam | Xe tải van | - |
| 14K-041.62 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 35C-180.94 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 29K-348.64 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 49A-762.54 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 61K-592.12 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 73C-194.40 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 22A-273.95 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 98A-886.71 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 36K-304.18 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |