Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 43A-965.61 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92A-436.83 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 61K-556.06 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 51M-245.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 29K-440.38 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51N-027.03 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 47A-844.26 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 37K-492.74 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 60K-652.29 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 15D-053.96 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 30M-227.35 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 77A-361.85 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 95B-016.94 | - | Hậu Giang | Xe Khách | - |
| 51M-249.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-081.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 23A-170.18 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 61K-537.96 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 30M-337.96 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 36C-561.85 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 35A-479.09 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 85A-149.22 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 51M-179.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 14K-042.55 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 15K-508.55 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 51M-055.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 49A-778.22 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 65A-534.63 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 47B-045.40 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | - |
| 72A-876.63 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 77A-367.55 | - | Bình Định | Xe Con | - |