Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 35C-185.77 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 66B-023.55 | - | Đồng Tháp | Xe Khách | - |
| 51M-184.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-245.11 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 60K-683.11 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 14K-017.22 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 89C-346.25 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 30M-404.11 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 72A-857.15 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51M-170.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 36C-570.33 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 51M-056.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 74B-017.11 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |
| 98B-045.22 | - | Bắc Giang | Xe Khách | - |
| 51M-262.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 83B-023.25 | - | Sóc Trăng | Xe Khách | - |
| 78A-226.29 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 93A-511.26 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70A-595.44 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 29K-416.33 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51N-117.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-102.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 85A-150.55 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 43A-957.26 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 61K-529.83 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 26D-013.58 | - | Sơn La | Xe tải van | - |
| 29K-352.00 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 34A-961.34 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 72A-882.97 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 38A-681.94 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |