Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34A-933.80 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 99A-855.60 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 72A-853.78 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 60K-655.52 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 90A-288.03 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 65A-519.27 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 98A-861.20 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 88C-311.97 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 34A-944.55 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 72A-843.92 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 61C-628.32 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 99A-881.40 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 77A-361.01 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 51L-941.57 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 28D-012.49 | - | Hòa Bình | Xe tải van | - |
| 29K-469.54 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 34A-969.02 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 72A-858.23 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 65D-012.43 | - | Cần Thơ | Xe tải van | - |
| 51M-091.13 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 35A-466.34 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 30M-382.57 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 88A-793.50 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 85A-151.84 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 37C-580.34 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 95A-143.30 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 12B-017.47 | - | Lạng Sơn | Xe Khách | - |
| 51N-064.93 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-163.03 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 73D-010.40 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |