Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98A-895.23 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 63A-342.61 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 30M-247.37 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 88A-815.45 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 14K-017.32 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 74A-284.01 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 51N-030.10 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 72A-854.23 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 98A-908.43 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 35A-467.30 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 30M-143.67 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 36K-261.46 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 83C-133.80 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 29K-439.97 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 61C-624.21 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61K-545.71 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 30M-259.32 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 64A-207.87 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 27C-077.92 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 61D-024.93 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 98A-912.03 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 12C-140.60 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 15D-053.26 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 43B-065.74 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | - |
| 37K-537.25 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 51M-176.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 15K-489.83 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 18A-510.13 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 36C-547.29 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 26C-168.63 | - | Sơn La | Xe Tải | - |