Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
14C-465.22 - Quảng Ninh Xe Tải -
29K-351.38 - Hà Nội Xe Tải -
12C-143.77 - Lạng Sơn Xe Tải -
34A-938.44 - Hải Dương Xe Con -
15K-450.55 - Hải Phòng Xe Con -
70B-035.22 - Tây Ninh Xe Khách -
21A-231.33 - Yên Bái Xe Con -
15K-432.55 - Hải Phòng Xe Con -
51M-228.11 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
19D-021.83 - Phú Thọ Xe tải van -
60K-656.63 - Đồng Nai Xe Con -
73C-191.65 - Quảng Bình Xe Tải -
68A-373.44 - Kiên Giang Xe Con -
19A-748.28 - Phú Thọ Xe Con -
14A-992.77 - Quảng Ninh Xe Con -
36K-285.27 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-523.76 - Nghệ An Xe Con -
95A-138.92 - Hậu Giang Xe Con -
34A-926.05 - Hải Dương Xe Con -
51N-135.70 - Hồ Chí Minh Xe Con -
71A-216.90 - Bến Tre Xe Con -
20A-895.72 - Thái Nguyên Xe Con -
36K-285.80 - Thanh Hóa Xe Con -
70A-586.05 - Tây Ninh Xe Con -
99A-885.04 - Bắc Ninh Xe Con -
60K-683.90 - Đồng Nai Xe Con -
37K-513.81 - Nghệ An Xe Con -
34A-922.07 - Hải Dương Xe Con -
49C-386.20 - Lâm Đồng Xe Tải -
23B-012.67 - Hà Giang Xe Khách -