Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 88A-816.73 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 60C-791.78 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 67A-335.78 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 29K-393.64 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 90A-291.31 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 47A-845.80 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 20A-902.27 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 34A-926.72 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 30M-045.91 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 62C-216.92 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 88C-313.03 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 70C-213.01 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 61C-643.70 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 93A-513.54 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70A-605.32 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 27A-129.54 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 99C-342.74 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 83A-193.90 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 65D-013.41 | - | Cần Thơ | Xe tải van | - |
| 30M-118.54 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 47C-417.27 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-420.90 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 74C-148.60 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 63C-230.80 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 47C-414.73 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 79D-014.05 | - | Khánh Hòa | Xe tải van | - |
| 34A-960.02 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 43C-316.05 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 30M-081.04 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 89C-351.05 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |