Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 76C-179.07 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 34C-443.92 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 93C-203.41 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 19C-280.67 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 51L-986.27 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 67A-338.71 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 30M-133.23 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 47A-817.32 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 30M-177.62 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 93C-205.81 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 61C-635.37 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 75C-159.94 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 30M-077.60 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-985.41 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61C-624.73 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 48C-120.18 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 51N-131.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 20D-035.83 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | - |
| 92C-264.84 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 51N-083.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 19A-719.45 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 60C-786.17 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 51L-942.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 81C-283.29 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 47C-399.06 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 99C-339.98 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 28A-271.63 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 36K-284.26 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 84D-006.67 | - | Trà Vinh | Xe tải van | - |
| 36K-253.15 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |