Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-049.36 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 70A-608.29 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 30M-226.44 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 68C-180.33 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 51L-939.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 83B-026.65 | - | Sóc Trăng | Xe Khách | - |
| 30M-076.00 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 98A-864.33 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 29K-374.33 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 30M-084.33 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 20C-317.44 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 14D-032.33 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | - |
| 83C-135.59 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 72A-853.00 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51M-084.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 12B-018.00 | - | Lạng Sơn | Xe Khách | - |
| 61K-556.11 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 74C-145.58 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 36C-564.77 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 30M-033.18 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 60C-787.11 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 43A-971.95 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 27B-016.77 | - | Điện Biên | Xe Khách | - |
| 47A-814.58 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 20C-319.55 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 38A-681.36 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 94D-008.00 | - | Bạc Liêu | Xe tải van | - |
| 60K-691.95 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 30M-052.55 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 14K-019.00 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |