Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15C-497.47 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-490.27 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 29K-332.24 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 14C-470.90 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-340.90 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 66C-191.42 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 51M-197.32 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-419.23 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15D-054.90 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 61K-543.52 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 28B-020.54 | - | Hòa Bình | Xe Khách | - |
| 98C-385.73 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 21B-014.62 | - | Yên Bái | Xe Khách | - |
| 99C-342.50 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 95C-091.37 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 51M-138.76 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 29K-344.42 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51M-105.81 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 78B-018.51 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 98A-866.61 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 30M-387.14 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-451.60 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 48C-118.82 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 51M-253.73 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 65A-529.47 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 69B-014.74 | - | Cà Mau | Xe Khách | - |
| 73D-010.62 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |
| 79A-576.15 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 88C-321.80 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 43A-946.09 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |