Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51N-018.48 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 28B-019.14 | - | Hòa Bình | Xe Khách | - |
| 51M-180.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 24B-022.42 | - | Lào Cai | Xe Khách | - |
| 61C-631.95 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-633.02 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 93A-507.70 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 15K-492.48 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 51N-155.31 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 34A-976.19 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 67C-195.98 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 67D-011.65 | - | An Giang | Xe tải van | - |
| 98C-380.19 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 70C-213.35 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 29K-415.35 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51N-146.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-080.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 47A-848.98 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 99B-030.22 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |
| 89C-358.00 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 81C-290.65 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 20C-319.44 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 22B-015.95 | - | Tuyên Quang | Xe Khách | - |
| 37C-581.44 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 78C-128.65 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 30M-324.33 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15K-508.33 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 18A-491.77 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 60K-643.56 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 68B-037.55 | - | Kiên Giang | Xe Khách | - |