Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-347.28 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-175.26 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 93A-519.33 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 49A-767.33 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 88C-324.11 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 61K-526.15 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 43A-965.33 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 17B-032.26 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 64C-135.33 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 51M-242.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 15K-485.16 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 99C-332.55 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 43A-956.77 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 48A-257.35 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 97B-017.63 | - | Bắc Kạn | Xe Khách | - |
| 60C-760.22 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 62A-475.22 | - | Long An | Xe Con | - |
| 61C-632.00 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 99A-885.22 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 51N-045.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-105.33 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 88A-808.44 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 61K-556.76 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 38A-692.57 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 36K-266.01 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 29K-332.12 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 70A-613.12 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 74A-286.76 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 37K-512.20 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 51M-228.01 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |