Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-262.31 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51L-905.94 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61K-562.70 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 51N-049.02 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 28D-012.41 | - | Hòa Bình | Xe tải van | - |
| 77A-363.54 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 90A-299.64 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 99A-892.91 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 35A-482.05 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 34A-972.64 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-927.87 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 82A-160.07 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 98B-044.51 | - | Bắc Giang | Xe Khách | - |
| 65D-012.61 | - | Cần Thơ | Xe tải van | - |
| 92C-260.54 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 19C-273.45 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 89A-532.73 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 43A-942.81 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 78A-224.70 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 89A-561.60 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 29K-347.51 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 67C-191.72 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 17C-223.47 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 67B-031.05 | - | An Giang | Xe Khách | - |
| 30M-356.50 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 61K-524.23 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 51B-714.90 | - | Hồ Chí Minh | Xe Khách | - |
| 51M-056.13 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 12D-009.30 | - | Lạng Sơn | Xe tải van | - |
| 61K-564.24 | - | Bình Dương | Xe Con | - |