Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-366.48 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 88C-311.23 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 47A-834.24 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 29K-338.02 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51N-106.94 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-067.54 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62A-488.30 | - | Long An | Xe Con | - |
| 37K-500.41 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 51M-226.04 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 37K-510.94 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 20C-312.70 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 14C-453.43 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 88A-820.61 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 19C-268.70 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 20C-319.34 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 11D-010.18 | - | Cao Bằng | Xe tải van | - |
| 35A-467.29 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 51M-130.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51N-031.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 29K-394.76 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 38D-022.35 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | - |
| 37K-517.63 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 51M-264.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51N-057.73 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 15K-441.09 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 60C-778.25 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60D-023.49 | - | Đồng Nai | Xe tải van | - |
| 51M-198.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 19D-019.35 | - | Phú Thọ | Xe tải van | - |
| 43A-944.08 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |