Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
29K-365.20 - Hà Nội Xe Tải -
37K-515.81 - Nghệ An Xe Con -
51M-231.21 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
78A-226.01 - Phú Yên Xe Con -
78A-215.52 - Phú Yên Xe Con -
88A-823.93 - Vĩnh Phúc Xe Con -
76A-331.62 - Quảng Ngãi Xe Con -
35A-465.67 - Ninh Bình Xe Con -
47A-826.32 - Đắk Lắk Xe Con -
72A-853.37 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
27A-129.10 - Điện Biên Xe Con -
70A-598.62 - Tây Ninh Xe Con -
51L-951.80 - Hồ Chí Minh Xe Con -
34A-951.32 - Hải Dương Xe Con -
81A-462.87 - Gia Lai Xe Con -
88A-813.01 - Vĩnh Phúc Xe Con -
47A-828.30 - Đắk Lắk Xe Con -
64A-205.76 - Vĩnh Long Xe Con -
36K-277.74 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-567.32 - Nghệ An Xe Con -
72A-879.34 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
61K-564.53 - Bình Dương Xe Con -
70A-598.47 - Tây Ninh Xe Con -
69D-008.64 - Cà Mau Xe tải van -
14K-002.84 - Quảng Ninh Xe Con -
70D-012.02 - Tây Ninh Xe tải van -
49A-758.24 - Lâm Đồng Xe Con -
79A-582.03 - Khánh Hòa Xe Con -
60K-646.02 - Đồng Nai Xe Con -
20A-894.42 - Thái Nguyên Xe Con -