Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
15K-457.07 - Hải Phòng Xe Con -
51M-295.80 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
43A-952.73 - Đà Nẵng Xe Con -
29K-362.12 - Hà Nội Xe Tải -
22C-114.37 - Tuyên Quang Xe Tải -
51N-023.97 - Hồ Chí Minh Xe Con -
20A-877.41 - Thái Nguyên Xe Con -
29K-344.12 - Hà Nội Xe Tải -
37K-535.10 - Nghệ An Xe Con -
65A-516.75 - Cần Thơ Xe Con -
14K-002.43 - Quảng Ninh Xe Con -
36K-263.72 - Thanh Hóa Xe Con -
75A-396.73 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
99A-871.74 - Bắc Ninh Xe Con -
43A-945.49 - Đà Nẵng Xe Con -
63A-337.75 - Tiền Giang Xe Con -
89A-562.80 - Hưng Yên Xe Con -
93C-205.47 - Bình Phước Xe Tải -
99A-870.75 - Bắc Ninh Xe Con -
79A-587.05 - Khánh Hòa Xe Con -
19A-732.63 - Phú Thọ Xe Con -
92A-435.25 - Quảng Nam Xe Con -
89B-026.29 - Hưng Yên Xe Khách -
18A-513.16 - Nam Định Xe Con -
37K-533.26 - Nghệ An Xe Con -
94A-112.09 - Bạc Liêu Xe Con -
43C-316.35 - Đà Nẵng Xe Tải -
88A-799.58 - Vĩnh Phúc Xe Con -
60K-623.98 - Đồng Nai Xe Con -
99B-031.70 - Bắc Ninh Xe Khách -