Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-121.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 36K-234.83 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 30M-182.87 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 61C-626.85 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 65B-028.38 | - | Cần Thơ | Xe Khách | - |
| 89A-540.36 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 77A-365.33 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 73A-380.11 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 43A-965.06 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 47A-839.00 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 60C-784.19 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 89A-557.44 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 81A-466.36 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 68A-374.98 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 73A-374.11 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 89A-534.83 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 63A-334.15 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 15K-500.85 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 30M-179.98 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 93A-513.08 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 51M-181.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 35A-478.77 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 14A-994.22 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 36K-230.11 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 72D-016.63 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe tải van | - |
| 51N-127.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 69B-015.36 | - | Cà Mau | Xe Khách | - |
| 35A-465.35 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 79A-571.71 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 95A-138.33 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |