Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61K-553.27 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 51L-963.20 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 98A-892.41 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 62C-221.37 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 29K-445.24 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51M-196.20 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 29D-638.30 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 81D-016.73 | - | Gia Lai | Xe tải van | - |
| 66A-313.47 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 89B-026.90 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 84C-128.02 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 26A-245.53 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 14K-008.71 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 47C-407.10 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 26A-238.43 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 38B-026.91 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | - |
| 19A-722.17 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 30M-044.27 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 20C-322.90 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 29K-366.32 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 14D-031.23 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | - |
| 51N-081.45 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 97B-018.40 | - | Bắc Kạn | Xe Khách | - |
| 49B-032.31 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | - |
| 29K-400.49 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51M-081.97 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 14K-027.87 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 30M-214.07 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 36K-246.23 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 19A-734.07 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |