Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-282.09 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-149.38 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 47B-044.29 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | - |
| 69D-008.19 | - | Cà Mau | Xe tải van | - |
| 93A-522.56 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 51M-150.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 19C-276.15 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 47A-820.26 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 29K-441.31 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 82A-161.08 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 37C-570.18 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 35A-483.09 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 30M-109.36 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 97A-098.36 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 51B-714.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Khách | - |
| 27A-136.16 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 29K-453.00 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 77D-008.55 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 30M-265.11 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 14K-010.08 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 19A-735.33 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 51N-105.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 73A-374.00 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 34C-447.06 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 65A-534.33 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 28B-017.98 | - | Hòa Bình | Xe Khách | - |
| 28A-265.11 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 98A-862.08 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 99B-030.16 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |
| 61K-574.95 | - | Bình Dương | Xe Con | - |