Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 26C-163.26 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 73A-370.15 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 89A-565.28 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 29K-415.18 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 12B-016.95 | - | Lạng Sơn | Xe Khách | - |
| 77C-261.77 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 60K-679.58 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 35A-475.18 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 51N-023.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 68D-010.65 | - | Kiên Giang | Xe tải van | - |
| 73A-383.22 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 51M-179.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 49A-779.83 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 30M-232.11 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 34A-930.96 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 60C-769.63 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 69D-005.50 | - | Cà Mau | Xe tải van | - |
| 92A-443.18 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 29K-435.44 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 34A-952.46 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 51N-118.20 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-012.67 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 36K-236.31 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 61K-577.76 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 24A-322.97 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 61K-565.23 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 47A-863.61 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 70A-596.54 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 88A-803.46 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 51N-053.75 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |