Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61C-636.27 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 19C-269.01 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 28A-263.82 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 98A-913.04 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 61K-553.50 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-631.20 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61K-583.30 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 51N-023.64 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 15K-485.78 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 47A-825.54 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 51N-048.07 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 60C-786.57 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 79C-233.05 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 30M-379.57 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 73C-196.37 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 51L-932.10 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 34C-435.17 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 51L-995.41 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-135.82 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 95C-089.60 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 14D-029.48 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | - |
| 71A-221.70 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 30M-103.73 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 99C-338.12 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-340.75 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 61C-628.14 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60C-773.17 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 67C-195.72 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 24D-009.93 | - | Lào Cai | Xe tải van | - |
| 11C-088.27 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |