Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37C-589.12 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 75C-157.17 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 47C-420.50 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 51L-972.50 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-102.84 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 90B-013.24 | - | Hà Nam | Xe Khách | - |
| 30M-164.70 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 76C-180.02 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 29B-659.61 | - | Hà Nội | Xe Khách | - |
| 82B-020.43 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |
| 51M-138.21 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 69C-104.87 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 51L-993.73 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 21C-112.57 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 14C-468.07 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 34A-936.45 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 51M-059.80 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 60K-682.43 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 66A-309.76 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 63B-035.50 | - | Tiền Giang | Xe Khách | - |
| 98A-861.24 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 51N-074.76 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-073.30 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 72A-874.93 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 90A-294.41 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 66A-309.07 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66A-302.25 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 30M-314.58 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 21A-225.53 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 30M-208.29 | - | Hà Nội | Xe Con | - |