Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 64A-209.71 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 51N-104.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 60K-659.58 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 29K-420.25 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 92C-264.59 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 47C-414.06 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 14C-471.85 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 77A-371.15 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 19C-274.28 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 38C-243.55 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 51L-911.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 11A-135.33 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 14C-470.38 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 27B-017.55 | - | Điện Biên | Xe Khách | - |
| 30M-360.55 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 99A-852.00 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 47A-823.11 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 83B-026.00 | - | Sóc Trăng | Xe Khách | - |
| 77B-040.33 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 61C-612.11 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 72C-273.44 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 65C-265.08 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 75A-402.44 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 66A-304.00 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 18D-015.44 | - | Nam Định | Xe tải van | - |
| 14C-454.63 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 30M-381.08 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 93C-202.15 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 22D-013.06 | - | Tuyên Quang | Xe tải van | - |
| 51N-071.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |