Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 38A-704.58 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 30M-057.47 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 60C-760.29 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 51M-105.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 14K-014.35 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 36K-269.64 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-501.26 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-509.63 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 34A-938.28 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 37K-550.09 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 51M-182.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 34A-948.22 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 47C-413.00 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 99A-852.11 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 79A-578.00 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 30M-048.98 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 88C-313.55 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 30M-287.33 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 79A-595.26 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 29K-420.44 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 14C-449.55 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 37C-582.44 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 51M-091.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 77B-039.36 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 72C-276.00 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51N-130.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 12A-270.95 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 69C-108.77 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 19C-274.59 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 48C-119.35 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |