Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61K-583.22 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 82C-095.38 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 17C-221.35 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 22A-271.44 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 30M-359.00 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 37K-504.40 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 51M-249.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 69A-174.22 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 81A-464.77 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 60C-787.59 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 29K-395.32 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51M-265.52 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 34A-968.40 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 88A-818.62 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 79A-585.42 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 51M-251.37 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 75A-396.75 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 99A-856.84 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 86A-323.51 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 98A-895.90 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 72A-862.75 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51M-281.87 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 89A-567.61 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 51M-212.54 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 20A-896.05 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 60K-662.67 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 30M-052.12 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 60K-631.02 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 74A-282.92 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 30M-065.94 | - | Hà Nội | Xe Con | - |