Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 72A-851.71 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51M-060.74 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-192.02 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 21D-010.04 | - | Yên Bái | Xe tải van | - |
| 30M-037.93 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 43C-319.20 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 86D-009.42 | - | Bình Thuận | Xe tải van | - |
| 90B-015.03 | - | Hà Nam | Xe Khách | - |
| 75C-158.76 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 51M-098.05 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 61K-590.03 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 77C-267.74 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 24B-020.24 | - | Lào Cai | Xe Khách | - |
| 79D-014.31 | - | Khánh Hòa | Xe tải van | - |
| 29K-325.93 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 12A-271.74 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 62A-492.02 | - | Long An | Xe Con | - |
| 83C-136.75 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 92C-258.54 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 27C-078.04 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 30M-077.73 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-131.78 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51N-073.53 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 99D-025.53 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 37K-500.67 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 51M-189.43 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 24C-166.49 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 51M-187.53 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 43A-966.49 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 34D-038.57 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |