Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 26C-163.95 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 89C-346.12 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 79B-044.96 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 15K-431.59 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 68A-380.76 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 82D-012.73 | - | Kon Tum | Xe tải van | - |
| 49A-746.02 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 19C-269.08 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 51N-153.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-313.16 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 93C-204.18 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 14C-453.55 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 20C-321.00 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 43A-944.94 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 99C-338.63 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 78B-021.33 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 86D-008.44 | - | Bình Thuận | Xe tải van | - |
| 90A-301.85 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 37K-485.36 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 68C-181.00 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 51M-061.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 15C-483.56 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 14C-450.38 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 72A-882.00 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 98C-383.29 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 61D-024.25 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 30M-256.11 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 28D-014.08 | - | Hòa Bình | Xe tải van | - |
| 14C-460.95 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 49A-747.58 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |